人靈 rén líng · nhân linh Hán Việt: nhân linh · Pinyin: rén líng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 靈 (linh)Pinyinrén língHán Việtnhân linhCấu tạo人 + 靈 · nhân + linh nghĩa thành phần: nhân + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人的性灵; 生灵,百姓。人为万物之灵,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.人的性灵。 2.生灵,百姓。人为万物之灵,故称。