人煙

rén yān nhân yên

Hán Việt: nhân yên · Pinyin: rén yān

Tổng quan

dấu hiệu có sự sống của con người

Cấu tạo: (nhân) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu hiệu có sự sống của con người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有人生活,則有炊煙。泛指有人居住的地方。《五代史平話.梁史.卷上》:「兩個潛地入縣坊去,但見縣城摧壞,屋舍皆無,悄無人煙。」《紅樓夢》第三回:「從紗窗外瞧了一瞧,其街市之繁華,人煙之阜盛,自與別處不同。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人家;住家人烟稀少|荒无人烟。

Eng

  • CC-CEDICT sign of human habitation
  • Cihui sign of human habitation

ja

  • JMdict smoke from human habitations