人熊

rén xióng nhân hùng

Hán Việt: nhân hùng · Pinyin: rén xióng

Tổng quan

gấu người; gấu nâu。棕熊。

Cấu tạo: (nhân) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấu người; gấu nâu。棕熊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棕熊的別名。參見「棕熊」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罴的别名。因其直立行走时象人,故称; 狒狒的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罴的别名。因其直立行走时象人,故称。 2.狒狒的别名。

Eng

  • Cihui 人熊 énxióng n. <zoo.> brown bear M:²zhī