人爪 rén zhǎo · nhân trảo Hán Việt: nhân trảo · Pinyin: rén zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 爪 (trảo)Pinyinrén zhǎoHán Việtnhân trảoCấu tạo人 + 爪 · nhân + trảo nghĩa thành phần: nhân + trảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指甲。Tân Hoa Tự Điển 1.指甲。