人牆

rén qiáng nhân tường

Hán Việt: nhân tường · Pinyin: rén qiáng

Tổng quan

hàng rào người | (bóng đá) tường phòng ngự

Cấu tạo: (nhân) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng rào người | (bóng đá) tường phòng ngự

Eng

  • CC-CEDICT human barricade; (soccer) defensive wall
  • Cihui 人牆 énqiáng n. human wall M:²dào