人牧

rén mù nhân mục

Hán Việt: nhân mục · Pinyin: rén mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 統治人民的君主。《孟子.梁惠王上》:「今夫天下之人牧,未有不嗜殺人者也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即人君。古代指统治人民的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即人君。古代指统治人民的人。