人牲 rén shēng · nhân sinh Hán Việt: nhân sinh · Pinyin: rén shēng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 牲 (sinh)Pinyinrén shēngHán Việtnhân sinhCấu tạo人 + 牲 · nhân + sinh nghĩa thành phần: nhân + sinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奴隶制社会把奴隶作为祭祀品,称"人牲"。Tân Hoa Tự Điển 1.奴隶制社会把奴隶作为祭祀品,称"人牲"。