人犧 rén xī · nhân hi Hán Việt: nhân hi · Pinyin: rén xī Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 犧 (hi)Pinyinrén xīHán Việtnhân hiCấu tạo人 + 犧 · nhân + hi nghĩa thành phần: nhân + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用作祭祀的人,谓之人牺。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用作祭祀的人,谓之人牺。