人王

rén wáng nhân vương

Hán Việt: nhân vương · Pinyin: rén wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王。