人生觀

rén shēng guān nhân sanh quan

Hán Việt: nhân sanh quan · Pinyin: rén shēng guān

Tổng quan

nhân sinh quan

Cấu tạo: (nhân) + (sanh) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân sinh quan
  • Cihui ái nhìn về cuộc sống con người, chỉ cái ý nghĩ về cuộc sống. nhân sinh quan nhân sinh quan ☆Cái nhìn về cuộc sống con người, chỉ cái ý nghĩ về cuộc sống. nhân sinh quan。對人生的看法,也就是對於人類生存的價值和意義的看法。人生觀是由世界觀決定的。參看〖世界觀〗。 革命人生觀 nhân sinh quan cách mạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人對於自己生活所抱持的想法及處世的態度。如消極的人生觀、積極的人生觀。

Eng

  • Cihui 人生觀 énshēngguān n. view of life