人產 nhân sản Hán Việt: nhân sản Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 產 (sản)Hán Việtnhân sảnCấu tạo人 + 產 · nhân + sản nghĩa thành phần: nhân + sản Nghĩa EngCihui 人產 énchǎn n. production per person