人瘼 rén mò·nhân mạc Hán Việt: nhân mạc · Pinyin: rén mò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.人民的疾苦。 Cấu tạo: 人 (nhân) + 瘼 (mạc)Pinyinrén mòHán Việtnhân mạcCấu tạo人 + 瘼 · nhân + mạc nghĩa thành phần: nhân + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.人民的疾苦。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人