人瘼

rén mò nhân mạc

Hán Việt: nhân mạc · Pinyin: rén mò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人民的疾苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人民的疾苦。