人的

nhân đích

Hán Việt: nhân đích

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 của người

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi man's

Eng

  • JMdict human
  • JMdict personal
  • Cihui man's
  • Tần suất từ man's

ja

  • JMdict 人的(じんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的胃 · 人的脚 · 人的皮肤 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为