人皮 nhân bì Hán Việt: nhân bì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 皮 (bì)Hán Việtnhân bìCấu tạo人 + 皮 · nhân + bì nghĩa thành phần: nhân + bì Nghĩa EngCihui 人皮 énpí* n. skin