人相
nhân tương
Hán Việt: nhân tương · Pinyin: rén xiàng
Tổng quan
thuật xem tướng nhân tướng (術語)見四相條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật xem tướng nhân tướng (術語)見四相條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的相貌﹑形貌; 星相术用语。特指贵人之相; 佛教语。指一切众生外现的形象状态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人的相貌﹑形貌。 2.星相术用语。特指贵人之相。 3.佛教语。指一切众生外现的形象状态。
Eng
- CC-CEDICT physiognomy
- Cihui physiognomy
ja
- JMdict looks|countenance|facial features|physiognomy