人相學

rén xiàng xué nhân tương học

Hán Việt: nhân tương học · Pinyin: rén xiàng xué

Tổng quan

thuật xem tướng (đánh giá số phận, tính cách của một người dựa trên nét mặt)

Cấu tạo: (nhân) + (tương) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật xem tướng (đánh giá số phận, tính cách của một người dựa trên nét mặt)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照人的相貌以判斷其命運吉凶、人品賢愚等的學問。

Eng

  • CC-CEDICT physiognomy (judgment of a person's fate, character etc, based on facial features)
  • Cihui physiognomy (judgment of a person's fate, character etc, based on facial features)

ja

  • JMdict physiognomy