人眷 rén juàn · nhân quyến Hán Việt: nhân quyến · Pinyin: rén juàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 眷 (quyến)Pinyinrén juànHán Việtnhân quyếnCấu tạo人 + 眷 · nhân + quyến nghĩa thành phần: nhân + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家眷。Tân Hoa Tự Điển 1.家眷。