人眼 rén yǎn · nhân nhãn Hán Việt: nhân nhãn · Pinyin: rén yǎn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 眼 (nhãn)Pinyinrén yǎnHán Việtnhân nhãnCấu tạo人 + 眼 · nhân + nhãn nghĩa thành phần: nhân + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指能看到自己的人; 谓别人眼前。Tân Hoa Tự Điển 1.指能看到自己的人。 2.谓别人眼前。