人石 rén shí · nhân thạch Hán Việt: nhân thạch · Pinyin: rén shí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 石 (thạch)Pinyinrén shíHán Việtnhân thạchCấu tạo人 + 石 · nhân + thạch nghĩa thành phần: nhân + thạch