人祇

rén qí nhân kì

Hán Việt: nhân kì · Pinyin: rén qí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人与神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人与神。