人祭 nhân tế Hán Việt: nhân tế Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 祭 (tế)Hán Việtnhân tếCấu tạo人 + 祭 · nhân + tế nghĩa thành phần: nhân + tế Nghĩa EngCihui 人祭 rénjì n. human sacrifice