人禍

rén huò nhân họa

Hán Việt: nhân họa · Pinyin: rén huò

Tổng quan

thảm họa do con người gây ra

Cấu tạo: (nhân) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm họa do con người gây ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人為的災禍。如:「俗謂:『天作孽,猶可違,自作孽,不可活。』人禍之害猶甚於天災。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人为的灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人为的灾祸。

Eng

  • CC-CEDICT man-made disaster
  • Cihui man-made disaster

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

天灾