人种

rén zhǒngnhân chủng

Hán Việt: nhân chủng · Pinyin: rén zhǒng

Tổng quan

nhân chủng; giống người

新华 · Tân Hoa Đại lục

具有共同起源和共同遗传特征的人群。世界上的人种主要有尼格罗人种(即黑种),蒙古人种(即黄种),欧罗巴人种(即白种)。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủng tộc
  • Google Alex v6 nhân chủng
  • VietPhrases giống người
  • Tần suất từ (sinh vật học) nòi, chủng tộc, nòi người, loài, giống, dòng; giòng giống, loại, giới, hạng (người), rễ; rễ gừng, củ gừng, cuộc đua, cuộc chạy đua, (số nhiều) cuộc đua ngựa, dòng nước lũ, dòng nước chảy xiết, sông đào dẫn nước, con kênh, cuộc đời, đời người, sự vận hành (của mặt trăng, mặt trời), (kỹ thuật) vòng ổ trục, vòng ổ bi, chạy đua với, chạy thi với (ai), phóng (xe) thật nhanh, cho (ngựa) phi, cho (ngựa, xe) đua với; cho (máy...) chạy hết tốc độ, lôi (đẩy) (ai) chạy; lôi (đẩy) (vật gì) đi nhanh, vội vã cho thông qua, đua, chạy nhanh, quạt nhanh (chân vịt tàu, chong chóng máy bay), chạy…
  • Biên soạn race (of humans)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有共同起源和共同遗传特征的人群。世界上的人种主要有尼格罗人种(即黑种),蒙古人种(即黄种),欧罗巴人种(即白种)。
  • Kaggle Zh-Vi race

Eng

  • JMdict race (of people)
  • JMdict type of person
  • Cihui race (of people)
  • Tần suất từ n. race (of humans)

Đức

  • Handedict ethnisch

ja

  • JMdict 人種(じんしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人种上 · 人种学 · 人种的 · 人种偏见 · 人种学地 · 人种学的 · 人种学者 · 人种间的