人種

rén zhǒng nhân chủng

Hán Việt: nhân chủng · Pinyin: rén zhǒng

Tổng quan

chủng tộc (của người)

Cấu tạo: (nhân) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủng tộc (của người)
  • Cihui nhân chủng nhân chủng ☆Giống người.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有共同起源和共同遗传特征的人群。世界上的人种主要有尼格罗人种(即黑种),蒙古人种(即黄种),欧罗巴人种(即白种)。

Eng

  • CC-CEDICT race (of people)
  • Cihui race (of people)

ja

  • JMdict race (of people)|type of person