人立
nhân lập
Hán Việt: nhân lập · Pinyin: rén lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像人一般直立。《左傳.莊公八年》:「豕人立而啼。」宋.王安石〈陰山畫虎圖〉詩:「逶迤一虎出馬前,白羽橫穿更人立。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如人之直立。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如人之直立。
Hán Việt: nhân lập · Pinyin: rén lì