人籟

rén lài nhân lại

Hán Việt: nhân lại · Pinyin: rén lài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人吹箫所发出的音响。籁,古代管乐器。一说即排箫; 泛指人发出的声音; 指人力精工制作的作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人吹箫所发出的音响。籁,古代管乐器。一说即排箫。 2.泛指人发出的声音。 3.指人力精工制作的作品。

Eng

  • Cihui 人籟 énlài n. hubbub/noises of human habitation