人籍

rén jí nhân tịch

Hán Việt: nhân tịch · Pinyin: rén jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 载有人事内容的典籍; 犹户籍; 谓做人的资格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.载有人事内容的典籍。 2.犹户籍。 3.谓做人的资格。