人籟
nhân lại
Hán Việt: nhân lại · Pinyin: rén lài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.人所發出的聲響。如:「在這深山的夜裡,人籟靜息,只聽得蟲鳴蛙唱,此起彼落。」 2.簫聲。《莊子.齊物論》:「女聞人籟,而未聞地籟。」
Eng
- Cihui 人籟 énlài n. hubbub/noises of human habitation
ja
- JMdict sound of a wind instrument