人类呼吸道融合病毒

rén lèi hū xī dào róng hé bìng dúnhân loại hô hấp đạo dung hợp bệnh độc

Hán Việt: nhân loại hô hấp đạo dung hợp bệnh độc · Pinyin: rén lèi hū xī dào róng hé bìng dú

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 道 (đạo) + 融 (dung) + 合 (hợp) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 RSV

Đức

  • Handedict Respiratory-Syncytial-Virus, RSV (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类免疫缺陷病毒 · 人类呼吸道合胞病毒 · 人类皰疹病毒第四型