人类免疫缺陷病毒

rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dúnhân loại miễn dịch khuyết hãm bệnh độc

Hán Việt: nhân loại miễn dịch khuyết hãm bệnh độc · Pinyin: rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú

Tổng quan

virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 缺 (khuyết) + 陷 (hãm) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 HIV
  • Tần suất từ virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

Eng

  • Cihui human immunodeficiency virus (HIV)
  • Tần suất từ human immunodeficiency virus (HIV)

Đức

  • Handedict Humanes Immundefizienz-Virus (HIV) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类基因组计划 · 人机工程学设计 · 人类呼吸道合胞病毒 · 人类呼吸道融合病毒 · 人类文化语言学 · 人类白细胞抗原 · 人类皰疹病毒第四型