人类皰疹病毒第四型
nhân loại pháo chẩn bệnh độc đệ tứ hình
Hán Việt: nhân loại pháo chẩn bệnh độc đệ tứ hình · Pinyin: rén lèi pào zhěn bìng dú dì sì xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 疱 (pháo) + 疹 (chẩn) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 第 (đệ) + 四 (tứ) + 型 (hình)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 virus Epstein-Barr
Đức
- Handedict Epstein-Barr-Virus (S, Med)