人类群居学

nhân loại quần cư học

Hán Việt: nhân loại quần cư học

Tổng quan

khoa học về cách định cư và sự diễn biến của con người

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 羣 (quần) + 居 (cư) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh thái học quần cư
  • Tần suất từ khoa học về cách định cư và sự diễn biến của con người

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ekistics

Eng

  • Tần suất từ ekistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类中心论 · 人类发生的 · 人类学上的 · 人类起源论 · 人类乳突病毒 · 人类学家 · 人类学的 · 人类学者