人类学者

nhân loại học giả

Hán Việt: nhân loại học giả

Tổng quan

nhà nghiên cứu khoa học nhân văn; người theo dõi chủ nghĩa nhân văn, nhà nghiên cứu văn hoá Hy,lạp

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà nhân văn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi humanist

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类学家 · 人类学的 · 人类源论 · 人类起源 · 人类中心论 · 人类化 · 人类发生的 · 人类学