人類乳突病毒
nhân loại nhũ đột bệnh độc
Hán Việt: nhân loại nhũ đột bệnh độc · Pinyin: rén lèi rǔ tū bìng dú
Tổng quan
virus u nhú ở người (HPV)
Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 乳 (nhũ) + 突 (đột) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)
Nghĩa
Việt
- Cihui virus u nhú ở người (HPV)
Eng
- CC-CEDICT human papillomavirus (HPV)
- Cihui human papillomavirus (HPV)