人类乳突病毒

rén lèi rǔ tū bìng dúnhân loại nhũ đột bệnh độc

Hán Việt: nhân loại nhũ đột bệnh độc · Pinyin: rén lèi rǔ tū bìng dú

Tổng quan

virus u nhú ở người (HPV)

Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 乳 (nhũ) + 突 (đột) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 HPV

Eng

  • Cihui human papillomavirus (HPV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人类中心论 · 人类发生的 · 人类基因组计划 · 人类学上的 · 人类群居学 · 人类起源论 · 病毒式营销 · 病毒性肝炎