人糞

rén fèn nhân phẩn

Hán Việt: nhân phẩn · Pinyin: rén fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (phẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人糞 rénfèn n. human excreta

ja

  • JMdict human excrement|night soil