人紀 rén jì · nhân kỉ Hán Việt: nhân kỉ · Pinyin: rén jì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 紀 (kỉ)Pinyinrén jìHán Việtnhân kỉCấu tạo人 + 紀 · nhân + kỉ nghĩa thành phần: nhân + kỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 做人的綱紀。《書經.伊訓》:「嗚呼!先王肇修人紀。」《文選.揚雄.解嘲》:「吾聞上世之士,人綱人紀不生則已,生必上尊人君,下榮父母。」