人紀 rén jì · nhân kỉ Hán Việt: nhân kỉ · Pinyin: rén jì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 紀 (kỉ)Pinyinrén jìHán Việtnhân kỉCấu tạo人 + 紀 · nhân + kỉ nghĩa thành phần: nhân + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人之纲纪,指立身处世的道德规范。Tân Hoa Tự Điển 1.人之纲纪,指立身处世的道德规范。