人經

rén jīng nhân kinh

Hán Việt: nhân kinh · Pinyin: rén jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓做人行事的规范; 人的经脉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓做人行事的规范。 2.人的经脉。