人耦 rén ǒu · nhân ngẫu Hán Việt: nhân ngẫu · Pinyin: rén ǒu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 耦 (ngẫu)Pinyinrén ǒuHán Việtnhân ngẫuCấu tạo人 + 耦 · nhân + ngẫu nghĩa thành phần: nhân + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人相敬﹑相亲; 谓两人相助并耕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人相敬﹑相亲。 2.谓两人相助并耕。