人聽 rén tīng · nhân thính Hán Việt: nhân thính · Pinyin: rén tīng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 聽 (thính)Pinyinrén tīngHán Việtnhân thínhCấu tạo人 + 聽 · nhân + thính nghĩa thành phần: nhân + thính