人股 nhân cổ Hán Việt: nhân cổ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 股 (cổ)Hán Việtnhân cổCấu tạo人 + 股 · nhân + cổ nghĩa thành phần: nhân + cổ Nghĩa EngCihui 人股 éngǔ n. annual bonus given to the manager of a business partnership