人股

nhân cổ

Hán Việt: nhân cổ

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 股 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ phần nhân viên
  • Biên soạn annual bonus given to the manager of a business partnership

Eng

  • Cihui 人股 éngǔ n. annual bonus given to the manager of a business partnership

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人