人胞

rén bāo nhân bào

Hán Việt: nhân bào · Pinyin: rén bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (bào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的胞衣。可用作中药,又有紫河车﹑混沌衣等别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的胞衣。可用作中药,又有紫河车﹑混沌衣等别名。