人脈

rén mài nhân mạch

Hán Việt: nhân mạch · Pinyin: rén mài

Tổng quan

mối quan hệ | kết nối | mạng lưới

Cấu tạo: (nhân) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối quan hệ | kết nối | mạng lưới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻意經營的人際關係脈絡。如:「總經理的人脈廣,信用又好,因此在商場上得心應手。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人各方面的社会关系:~网丨良好的~有利于事业的发展。

Eng

  • CC-CEDICT contacts; connections; network
  • Cihui contacts; connections; network

ja

  • JMdict personal connections