人臘 rén là · nhân lạp Hán Việt: nhân lạp · Pinyin: rén là Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 臘 (lạp)Pinyinrén làHán Việtnhân lạpCấu tạo人 + 臘 · nhân + lạp nghĩa thành phần: nhân + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯干的人尸。Tân Hoa Tự Điển 1.枯干的人尸。