人腦 rén nǎo · nhân não Hán Việt: nhân não · Pinyin: rén nǎo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 腦 (não)Pinyinrén nǎoHán Việtnhân nãoCấu tạo人 + 腦 · nhân + não nghĩa thành phần: nhân + não