人膏 rén gāo · nhân cao Hán Việt: nhân cao · Pinyin: rén gāo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 膏 (cao)Pinyinrén gāoHán Việtnhân caoCấu tạo人 + 膏 · nhân + cao nghĩa thành phần: nhân + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.人鱼的脂膏。 2.人的脂膏。