人臣

rén chén nhân thần

Hán Việt: nhân thần · Pinyin: rén chén

Tổng quan

quan chức (thời xưa)

Cấu tạo: (nhân) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan chức (thời xưa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臣子。《荀子.王霸》:「人主不公,人臣不忠也。」《三國演義》第六八回:「大王位極人臣,何不退步,跟貧道往峨嵋山中修行?」

Eng

  • CC-CEDICT an official (in former times)
  • Cihui an official (in former times)

ja

  • JMdict subjects|retainers