人舍 rén shě · nhân xá Hán Việt: nhân xá · Pinyin: rén shě Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 舍 (xá)Pinyinrén shěHán Việtnhân xáCấu tạo人 + 舍 · nhân + xá nghĩa thành phần: nhân + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 住户。Tân Hoa Tự Điển 1.住户。