人舞 rén wǔ · nhân vũ Hán Việt: nhân vũ · Pinyin: rén wǔ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 舞 (vũ)Pinyinrén wǔHán Việtnhân vũCấu tạo人 + 舞 · nhân + vũ nghĩa thành phần: nhân + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀等典礼所用的一种不拿道具的舞蹈; 象人一样地舞蹈。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀等典礼所用的一种不拿道具的舞蹈。 2.象人一样地舞蹈。