人色 rén sè · nhân sắc Hán Việt: nhân sắc · Pinyin: rén sè Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 色 (sắc)Pinyinrén sèHán Việtnhân sắcCấu tạo人 + 色 · nhân + sắc nghĩa thành phần: nhân + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人面部的血色; 人的等类。Tân Hoa Tự Điển 1.指人面部的血色。 2.人的等类。