人節

rén jié nhân tiết

Hán Việt: nhân tiết · Pinyin: rén jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代使臣所执的人形符节,用以表示身份的一种信物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代使臣所执的人形符节,用以表示身份的一种信物。