人节 rén jié·nhân tiết Hán Việt: nhân tiết · Pinyin: rén jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代使臣所执的人形符节,用以表示身份的一种信物。 Cấu tạo: 人 (nhân) + 節 (tiết)Pinyinrén jiéHán Việtnhân tiếtCấu tạo人 + 節 · nhân + tiết nghĩa thành phần: nhân + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代使臣所执的人形符节,用以表示身份的一种信物。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人